Chữ Hán
鼍
Nghĩacá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
Bộ thủ黾
- 20 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 口 + 口 + 田 + 一 + 黾
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 田tián[điền]cánh đồng; nông trại
- 一yī[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)
- 黾měngcon cóc
- Phần chỉ nghĩa: 黾
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.