Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼎革

dǐnggé
Nghĩa tiếng Việtthay đổi triều đại; thay cũ đổi mới
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thay đổi triều đại
  2. 2 thay cũ đổi mới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập