Từ ghép
鼓噪
Nghĩa tiếng Việt(thời cổ đại) đánh trống và hét (lúc xung trận); tạo tiếng ồn ào; làm náo loạn; làm ầm ĩ về
- 2 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thời cổ đại) đánh trống và hét (lúc xung trận)
- 2 tạo tiếng ồn ào; làm náo loạn; làm ầm ĩ về
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.