鼓箱Từ ghép鼓箱gǔxiāngNghĩa tiếng Việtxem 箱鼓 (xiānggǔ)2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 箱鼓 (xiānggǔ)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.鼓[cổ]biến thể cũ của 鼓 (gǔ)Trang chữ →箱hộp; rương; rương lớnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →