Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼠标垫

Phồn thể: [鼠標墊]
shǔbiāodiàn
Nghĩa tiếng Việtmiếng lót chuột
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 miếng lót chuột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập