鼠海豚Từ ghép鼠海豚shǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎitúnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtcá heo chuột3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cá heo chuộtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.鼠(hình thức kết hợp) chuột; con chuộtTrang chữ →海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →豚lợn sữaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →