Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼠辈

Phồn thể: [鼠輩]
shǔbèi
Nghĩa tiếng Việtkẻ đê tiện; người xấu
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ đê tiện
  2. 2 người xấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập