Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼻涕虫

Phồn thể: [鼻涕蟲]
bítìchóng
Nghĩa tiếng Việtcon sên; người chảy mũi
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con sên
  2. 2 người chảy mũi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập