Từ ghép
齐膝
Phồn thể: [齊膝]Nghĩa tiếng Việtngang gối; dài đến gối (váy, v.v.); sâu đến gối (bùn, v.v.)
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngang gối
- 2 dài đến gối (váy, v.v.)
- 3 sâu đến gối (bùn, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.