Từ ghép
齿颊生香
Phồn thể: [齒頰生香]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cảm thấy mùi vị trong miệng (thành ngữ); nghĩa bóng: chảy nước miếng; dỏ dãi mong chờ
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cảm thấy mùi vị trong miệng (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: chảy nước miếng
- 3 dỏ dãi mong chờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.