Từ ghép
齿龈音
Phồn thể: [齒齦音]Nghĩa
- 1 âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.