Houzii
← Từ điển
Từ ghép

齿龈音

Phồn thể: [齒齦音]
chǐyínyīn
Nghĩa tiếng Việtâm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập