Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

龅

Phồn thể: [齙]
bāo
Nghĩa tiếng Việtrăng hô
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 răng hô

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập