龇Chữ đơn龇Phồn thể: [齜]zīNghĩa tiếng Việtrăng hô; nhăn răng1 chữ14 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 răng hô2 nhăn răngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.龇牙咧嘴zīyáliě2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zuǐ[齜牙咧嘴]nhăn nhó (vì đau); nhe răng; khè răngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →