Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龈脓肿

Phồn thể: [齦膿腫]
yínnóngzhǒng
Nghĩa tiếng Việtáp xe nướu
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 áp xe nướu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập