Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龌龊

Phồn thể: [齷齪]
wòchuò
Nghĩa tiếng Việtbẩn thỉu; dơ dáy; đê tiện; đáng khinh; (văn học) hẹp hòi; nhỏ nhen
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bẩn thỉu; dơ dáy
  2. 2 đê tiện; đáng khinh
  3. 3 (văn học) hẹp hòi; nhỏ nhen

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập