Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙纹

Phồn thể: [龍紋]
lóngwén
Nghĩa tiếng Việtrồng (như một thiết kế trang trí)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 rồng (như một thiết kế trang trí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập