Từ ghép
龙趸
Phồn thể: [龍躉]Nghĩa
- 1 cá mú khổng lồ (các loài Epinephelus khác nhau)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.