龚Chữ đơn龚Phồn thể: [龔]GōngNghĩa tiếng Việthọ [Gong1]1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 họ [Gong1]Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.龚古尔Gōnggǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěr[龔古爾]Goncourt (tên)龚自珍Gōng Zìzhēn[龔自珍]Gong Zizhen (1792-1841), nhà văn, nhà thư pháp và nhà thơ Trung QuốcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →