Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龚古尔

Phồn thể: [龔古爾]
Gōnggǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěrSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtGoncourt (tên)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Goncourt (tên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập