Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龟孙子

Phồn thể: [龜孫子]
guīsūnzi
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) đồ khốn nạn; thằng khốn
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) đồ khốn nạn
  2. 2 thằng khốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập