Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gài · gài · gài

丐

Nghĩaăn xin; người ăn xin; biến thể của 丐 (gài); biến thể của 丐 (gài)
Bộ thủ一
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gàiăn xin; người ăn xin
  • gàibiến thể của 丐 (gài)
  • gàibiến thể của 丐 (gài)

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 下 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.