Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

丐

gài
Nghĩa tiếng Việtăn xin; người ăn xin
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

丐

Phồn thể: [匃]
gài
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 丐 (gài)
  • 1 chữ
  • 4 nét
Chữ đơnChữ đa âm

丐

Phồn thể: [匄]
gài
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 丐 (gài)
  • 1 chữ
  • 4 nét