Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丐帮

Phồn thể: [丐幫]
gàibāng
Nghĩa tiếng Việtbang hội ăn xin; một nhóm người ăn xin
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bang hội ăn xin
  2. 2 một nhóm người ăn xin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập