Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
juè · jué

倔

Nghĩajuè cục cằn; gắt gỏng; jué dùng trong 倔强 (juéjiàng)
Bộ thủ亻
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • juèChưa có âm thanhcục cằn; gắt gỏng
  • juédùng trong 倔强 (juéjiàng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 屈

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.