Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

倔

juè
Nghĩa tiếng Việtcục cằn; gắt gỏng
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

倔

jué
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 倔强 (juéjiàng)
  • 1 chữ
  • 10 nét