Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yǎn · Yǎn

偃

Nghĩanằm ngửa; ngừng; ngã xuống; họ [Yan3]
Bộ thủ亻
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yǎnnằm ngửa; ngừng; ngã xuống
  • Yǎnhọ [Yan3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 匽

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 匽

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.