Chữ đơnChữ đa âm
偃
Nghĩa tiếng Việtnằm ngửa; ngừng; ngã xuống
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nằm ngửa
- 2 ngừng
- 3 ngã xuống
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.