Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

偃

yǎn
Nghĩa tiếng Việtnằm ngửa; ngừng; ngã xuống
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

偃

Yǎn
Nghĩa tiếng Việthọ [Yan3]
  • 1 chữ
  • 11 nét