Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偃旗息鼓

yǎnqíxīgǔ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hạ cờ và ngừng trống (thành ngữ); nghĩa bóng: ngừng; chịu thua
  • 4 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa