Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jì · Jì

冀

Nghĩa(văn học) hy vọng; tên gọi tắt của Hà Bắc 河北 (Héběi); họ [Ji4]
Bộ thủ八
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jì(văn học) hy vọng
  • Jìtên gọi tắt của Hà Bắc 河北 (Héběi); họ [Ji4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 北 + 異

  • Phần chỉ nghĩa: 北
  • Phần chỉ âm: 異

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.