Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

冀

jì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) hy vọng
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

冀

Jì
Nghĩa tiếng Việttên gọi tắt của Hà Bắc 河北 (Héběi); họ [Ji4]
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa