Chữ đơnChữ đa âm
冀
Nghĩa
- 1 (văn học) hy vọng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冀县[冀縣]huyện Ký ở Hà Bắc
- 冀州Jizhou, thành phố cấp huyện ở Hành Thủy 衡水 (Héngshuǐ), Hà Bắc
- 期冀(văn học) hy vọng; mong ước
- 冀朝铸[冀朝鑄]Ji Chaozhu (1929-2020), nhà ngoại giao Trung Quốc
- 晋察冀[晉察冀]Sơn Tây 山西 (Shānxī), Sát Cáp Nhĩ 察哈尔 (Cháhā'ěr) và Hà Bắc 河北 (Héběi) (ba tỉnh của Trung Hoa Dân Quốc giai đoạn 1912-1936)
- 京津冀Khu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)
- 冀州市Jizhou, thành phố cấp huyện ở Hành Thủy 衡水 (Héngshuǐ), Hà Bắc