Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晋察冀

Phồn thể: [晉察冀]
Jìn Chá Jì
Nghĩa tiếng ViệtSơn Tây 山西 (Shānxī), Sát Cáp Nhĩ 察哈尔 (Cháhā'ěr) và Hà Bắc 河北 (Héběi) (ba tỉnh của Trung Hoa Dân Quốc giai đoạn 1912-1936)
  • 3 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 Sơn Tây 山西 (Shānxī), Sát Cáp Nhĩ 察哈尔 (Cháhā'ěr) và Hà Bắc 河北 (Héběi) (ba tỉnh của Trung Hoa Dân Quốc giai đoạn 1912-1936)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập