Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chāo · jiǎo · chāo · jiǎo

剿

Nghĩachāo đạo văn; jiǎo tiêu diệt; trừ khử; chāo biến thể của 剿 (chāo); jiǎo biến thể của 剿 (jiǎo)
Bộ thủ刂
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chāođạo văn
  • jiǎotiêu diệt; trừ khử
  • chāobiến thể của 剿 (chāo)
  • jiǎobiến thể của 剿 (jiǎo)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 巢 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 巢

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.