Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

剿

chāo
Nghĩa tiếng Việtđạo văn
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

剿

jiǎo
Nghĩa tiếng Việttiêu diệt; trừ khử
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

剿

Phồn thể: [勦]
chāo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 剿 (chāo)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

剿

Phồn thể: [勦]
jiǎo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 剿 (jiǎo)
  • 1 chữ
  • 13 nét