Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反围剿

Phồn thể: [反圍剿]
fǎnwéijiǎo
Nghĩa tiếng Việtcuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dân đảng
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 cuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dân đảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập