Houzii
← Từ điển
Từ ghép

围剿

Phồn thể: [圍剿]
wéijiǎo
Nghĩa tiếng Việtbao vây và tiêu diệt; chiến dịch lặp đi lặp lại của Quốc dân đảng chống cộng sản từ năm 1930 trở đi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bao vây và tiêu diệt
  2. 2 chiến dịch lặp đi lặp lại của Quốc dân đảng chống cộng sản từ năm 1930 trở đi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập