Houzii
← Từ điển
Từ ghép

清剿

qīngjiǎo
Nghĩa tiếng Việttrấn áp (quân nổi dậy); hoạt động dọn dẹp
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trấn áp (quân nổi dậy)
  2. 2 hoạt động dọn dẹp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập