Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dī · dī

堤

Nghĩađê; Phát âm Đài Loan [ti2]; biến thể của 堤 (dī)
Bộ thủ土
Âm Hán Việtđê
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dīÂm Hán Việt: đêđê; Phát âm Đài Loan [ti2]
  • dībiến thể của 堤 (dī)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 是

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 是

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.