姊Chữ Hán
Nghĩabiến thể cũ của 姊 (zǐ); chị gái; cách phát âm ở Đài Loan: [jie3]
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zǐbiến thể cũ của 姊 (zǐ)
- zǐchị gái; cách phát âm ở Đài Loan: [jie3]
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 女 (nguồn chưa rõ phần này)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.