Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

姊

Phồn thể: [姉]
zǐ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 姊 (zǐ)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

姊

zǐ
Nghĩa tiếng Việtchị gái; cách phát âm ở Đài Loan: [jie3]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa