姊丈Từ ghép姊丈zǐzhàngNghĩa tiếng Việtchồng của chị gái2 chữ10 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chồng của chị gáiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.姊biến thể cũ của 姊 (zǐ)Trang chữ →丈đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m); đo lường; chồngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →