Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姊妹

zǐmèi
Nghĩa tiếng Việt(chị và em) gái; trường chị em, thành phố kết nghĩa, v.v.
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (chị và em) gái
  2. 2 trường chị em, thành phố kết nghĩa, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập