家姊Từ ghép家姊jiāzǐNghĩa tiếng Việtchị tôi2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chị tôiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.家[gia]dùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)Trang chữ →姊biến thể cũ của 姊 (zǐ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →