Chữ Hán
媵
Nghĩangười hầu đưa cô dâu về nhà chồng; thê thiếp
Bộ thủ女
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- người hầu đưa cô dâu về nhà chồng; thê thiếp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 朕 + 女
- 朕zhèn(dùng bởi hoàng đế hoặc vua) ta; tôi; chúng ta (ngôi "ta" của hoàng gia); (văn học) điềm
- 女nǚ[nữa]nữ; phụ nữ; con gái
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 朕
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.