Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lào · Lào

嫪

Nghĩakhao khát (đam mê không được đáp lại); họ [Lao4]
Bộ thủ女
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • làokhao khát (đam mê không được đáp lại)
  • Làohọ [Lao4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 翏

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 翏

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.