Chữ Hán
寓
Nghĩacư trú; hàm ý; chứa đựng; biến thể của 寓 (yù)
Bộ thủ宀
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- cư trú; hàm ý; chứa đựng
- biến thể của 寓 (yù)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 禺
- 宀miánbộ "mái nhà" (bộ Khang Hy số 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 vv, gọi là 宝盖 (bǎogài)
- 禺ǒubiến thể cổ của 偶 (ǒu)
- Phần chỉ nghĩa: 宀
- Phần chỉ âm: 禺
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.