Chữ đơnChữ đa âm
寓
Nghĩa tiếng Việtcư trú; hàm ý; chứa đựng
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cư trú
- 2 hàm ý
- 3 chứa đựng
- 4 nơi ở
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 公寓[công ngụ]Cấp: HSK 5toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套 (tào))
- 寓言[ngụ ngôn]Cấp: HSK 7–9truyện ngụ ngôn; Lượng từ: 则 (zé)
- 寓意[ngụ ý]Cấp: HSK 7–9bài học đạo đức (của một câu chuyện); bài học cần rút ra; ngụ ý
- 寓居sinh sống ở; cư trú ở; định cư ở
- 寓目(văn học) nhìn qua; quan sát
- 寓所nơi cư trú
- 公寓楼[公寓樓]toà nhà chung cư
- 公寓大楼[公寓大樓]toà nhà chung cư
- 寓教于乐[寓教於樂]khiến việc học trở nên thú vị; kết hợp giáo dục và giải trí
- 寓意深长[寓意深長]có ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); ý nghĩa thâm thúy
- 寓意深远[寓意深遠]thông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa
- 寓管理于服务之中[寓管理於服務之中]biến quản lý thành hướng dịch vụ