Từ ghép
寓教于乐
Phồn thể: [寓教於樂]Nghĩa tiếng Việtkhiến việc học trở nên thú vị; kết hợp giáo dục và giải trí
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khiến việc học trở nên thú vị
- 2 kết hợp giáo dục và giải trí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.