Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寓居

yùjū
Nghĩa tiếng Việtsinh sống ở; cư trú ở; định cư ở
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sinh sống ở
  2. 2 cư trú ở
  3. 3 định cư ở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập