Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寓所

yùsuǒ
Nghĩa tiếng Việtnơi cư trú
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nơi cư trú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập