Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhēn

帧

Nghĩakhung hình; phân loại cho tranh v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [zheng4]
Bộ thủ巾
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhēnkhung hình; phân loại cho tranh v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [zheng4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 贞

  • Phần chỉ nghĩa: 巾
  • Phần chỉ âm: 贞

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.